Ý nghĩa thông số loa và hướng dẫn chọn loa hiệu quả

Âm thanh sống động cho cảm giác chân thực nhất khi được truyền tải thông qua những thiết bị chất lượng, đặc biệt là loa phải cho âm thanh đầu ra với âm sắc chuẩn chỉnh và không bị bóp méo. Tuy nhiên, để có thể chọn được một chiếc loa ưng ý, người dùng cần biết các thông số kỹ thuật của loa trước khi mua sắm để tránh những trường hợp khó khăn khi lựa chọn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một số thông tin cơ bản về ý nghĩa các thông số của loa và hướng dẫn chọn loa hiệu quả để người dùng có thể dễ dàng hơn khi chọn mua. 

Thông tin về cấu tạo và kích thước loa

4 loại củ loa

  • Loa tần số cao (loa tweeter, loa treble): có khả năng tái hiện các âm cao trong dải tần số khoảng 2.000-20.000Hz. Ví dụ như âm thanh nhạc cụ và các hiệu ứng âm thanh như tiếng huýt sáo, tiếng kính vỡ, v.v. Kích cỡ trung bình của loa tweeter là 1 inch (khoảng 2.54 cm) với màng loa được làm từ nhiều loại vật liệu như đồng, nhôm, titan, v.v. với trọng lượng nhẹ, damping(1) thấp.
  • Loa trung (loa mid, loa squawker) tập trung xử lý âm thanh hội thoại và các âm thanh tai người dễ nghe thấy nhất. Các âm thanh này thường nằm trong dải tần số 250-2.000Hz. Kích thước loa mid lớn hơn loa tweeter nhưng không quá lớn như loa trầm. Khác với loa tweeter, vật liệu làm màng loa mid thường là giấy hoặc các vật liệu nhẹ khác như polypropylene, sợi Kevlar hoặc kim loại nhôm, ma-giê, v.v. 
  • Loa trầm (loa woofer, loa bass): thường tái tạo các âm thanh có tần số thấp từ 500Hz trở xuống; ví dụ như tiếng bom nổ trong phim ảnh hay tiếng trống trong âm nhạc. Vật liệu cấu tạo loa trầm gồm củ loa điện động dùng nón giấy cứng hoặc các vật liệu nhẹ và cứng khác. Độ sâu âm thanh từ loa trầm phụ thuộc nhiều vào kích thước nón loa và lượng không khí bị loa tác động. 
  • Loa toàn dải (loa full-range): có khả năng tái tạo nhiều dải âm cùng trong 1 củ loa với dải tần khá rộng, khoảng 20-20.000Hz. Tuy nhiên, trong ứng dụng, các loa toàn dải thường phụ trách các dải âm cao và trung; khoảng 100-20.000Hz. Ứng dụng của loa toàn dải rất phổ biến, thường được tìm thấy trong thiết kế loa TV, máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Điểm chung của các thiết kế này là loa nhỏ gọn và tiết kiệm không gian để tối ưu cho thiết kế và tính di động.

Tùy theo nhu cầu nghe nhạc, bạn có thể chọn cho mình số lượng và cấu hình loa phù hợp. Loa với một củ loa toàn dải đánh được cả 3 tần số (thấp-trung-cao) giúp loa nhỏ gọn hơn nhưng không đạt được độ chi tiết bằng hệ thống kết hợp nhiều củ loa. Nếu bạn có nhu cầu nghe nhạc với độ chi tiết cao thì nên lựa chọn hệ thống kết hợp nhiều loa với mỗi loa đảm nhiệm một khoảng âm tần nhất định. 

(1) Damping là sự giảm dần dao động của màng loa sau khi tín hiệu ngừng gửi đến loa. 

Loại loa

  • Loa di động: Các loa nhỏ gọn được trang bị kết nối Bluetooth tiện lợi, phù hợp với người dùng thường xuyên di chuyển. (Ví dụ: Bose Soundlink Revolve+ II, Bose Soundlink Mini II SE, v.v.)
  • Loa âm trần: với viền loa siêu mỏng và âm thanh toàn dải chất lượng cao là lựa chọn phù hợp cho phòng họp, phòng hội nghị. (Bose Virtually Invisible 791 II)
  • Loa gia đình: gồm các sản phẩm loa dùng chung một nền tảng kết nối và dễ dàng điều khiển qua ứng dụng Bose Music hoặc Wi-fi. Kết hợp các loa gia đình tạo nên một hệ thống âm thanh đa vùng phát nhạc cùng lúc tại nhiều phòng khác nhau, nâng cao trải nghiệm âm thanh tại nhà của bạn và gia đình. (Ví dụ: Bose Smart Soundbar 900, Bose Smart Soundbar 600, Bose Home Speaker 500, v.v.)
  • Loa ngoài trời: cung cấp âm thanh rõ ràng với âm trường rộng hơn nhiều so với các loa ngoài trời thông thường. Loa bền bỉ trước các tác động từ môi trường như nắng, mưa, hay nhiệt độ cao. (Bose 251)

Phân biệt loa Active hay loa Passive

Loa active (loa liền công suất) là các loa được tích hợp amply (công suất) ngay bên trong loa; nút mở nguồn thường có thêm đèn báo hiệu và nút điều khiển âm lượng được thiết kế nằm ngay trên loa. Khi sử dụng loa active, người dùng không cần trang bị thêm các thiết bị hỗ trợ như amply giúp cho hệ thống loa trở nên đơn giản và dễ sử dụng hơn.

Loa passive, khác với loa active, không bao gồm sẵn công suất trong loa. Do đó, các loa passive được trang bị thêm các cổng kết nối với các thiết bị khác để hình thành nên một dàn âm thanh hoàn chỉnh. Để sử dụng tốt các loa passive, người dùng dùng cần trang bị đầy đủ kiến thức về thông số kỹ thuật của loa để dễ dàng lựa chọn thiết bị tương thích với loa. 

Các thông số loa thông dụng

Công suất

  • Công suất định mức & công suất đỉnh
    Công suất loa là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng phát ra âm thanh của loa, nhưng có đến hai khái niệm mà người dùng cần lưu ý là công suất định mức và công suất đỉnh. Trong đó, công suất định mức là mức công suất cơ bản mà loa có thể thường xuyên sử dụng và phát liên tục mà không gây ảnh hưởng đến tuổi thọ của loa. Công suất đỉnh là công suất tối đa cho mức âm lượng cực đại mà loa có thể lên được trong thời gian ngắn.
  • Loa passive cần quan tâm công suất để chọn amply phù hợp
    Do thiết kế loa passive không được tích hợp sẵn công suất, khi sử dụng, loa cần kết nối với một amply rời để phát âm thanh. Vì vậy, việc nắm rõ thông số loa sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn amply phù hợp hơn.

Độ lớn âm thanh (SPL)

SPL (sound pressure level) đo lường sự khác biệt áp suất của sóng âm thanh so với áp suất môi trường. Thông số này cho chúng ta biết được thông tin độ ồn của âm thanh. Để không làm tổn hại đến thính lực, mỗi thông số SPL khác nhau được phép duy trì trong khoảng thời gian khác nhau.

Đơn vị dùng để đo độ lớn âm thanh là dBA. Dưới đây là danh sách độ lớn âm thanh theo đơn vị dBA tương ứng với các tiếng ồn khác nhau:

  • 0 dBA: Ngưỡng nghe của tai (1000 Hz)
  • 20 dBA: Phòng học yên tĩnh
  • 40 dBA: Tiếng nói chuyện nhỏ (cách khoảng 1.5m)
  • 50 dBA: Tiếng ồn của thành phố
  • 60 dBA: Tiếng nói chuyện (cách khoảng 0.9m)
  • 70 dBA: Tiếng nói chuyện trong lớp học
  • 80 dBA: Tiếng ồn tàu chở hàng (cách khoảng 30.5m)
  • 90 dBA: Tiếng ồn nhà máy sản xuất
  • 100 dBA: Tiếng ồn công trường
  • 110 dBA: Tiếng ồn tại vũ trường có nhạc
  • 120 dBA: Tiếng vận hành máy móc lớn
  • 130 dBA: Tiếng máy bay cất cánh (cách khoảng 60m)
  • 140 dBA: Ngưỡng đau của tai

Với bảng so sánh trên, tai của bạn sẽ bắt đầu bị tổn thương khi nghe âm thanh từ 85dBA trong thời gian dài.

Tùy vào mục đích sử dụng mà độ lớn âm thanh của loa có thể khác nhau; nếu bạn cùng loa trong sân vườn sẽ cần loa có SPL lớn hơn loa sử dụng trong phòng khách. Để chọn được loa có độ lớn phù hợp, bạn nên trải nghiệm loa tại cửa hàng ngay khi mua.

Trở kháng

  • Ý nghĩa
    Trở kháng của loa được hiểu một cách cơ bản chính là điện trở của loa để giúp việc kết nối loa và amply được tốt hơn hạn chế việc cháy mạch amply do kết nối sai. Thông thường mức trở kháng phổ biến của loa là 4 ohm, 6 ohm hoặc 8 ohm. Loa có trở kháng càng lớn thì sẽ càng dễ tương thích với amply hơn. Do đó, các loa có trở kháng 8 ohm sẽ phối ghép mượt mà và tốt hơn so với loa 4 ohm.
    Nhìn chung, sử dụng loa có trở kháng 4 ohm, 6 ohm hay 8 ohm đều được nhưng để tránh trường hợp hư hỏng có thể xảy ra, bạn cần phải quan tâm đến chất lượng amply sử dụng để kết nối. 
  • Chọn Amply hoặc ghép nối nhiều loa cho phù hợp trở kháng
    Để chọn được amply tương thích với loa, bạn cần lưu ý tổng trở kháng của loa phải lớn hơn trở kháng của amply; ngược lại, amply sẽ hoạt động không ổn định và dễ bị cháy. 

Tần số đáp ứng (hay đáp tuyến tần số)

  • Ý nghĩa
    Đáp tuyến tần số chính là thông số cho biết khả năng tái tạo tần số ở một dải tần nhất định. Mức đáp tuyến tần số các loa cần phải đáp ứng được nằm trong khoảng từ 20 hz – 20 khz vì đây là ngưỡng nghe được tính trên con người.
    Thông số kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong các thiết bị âm thanh giúp nhận biết được âm thanh phát ra được trọn các dải tần bass, mid và treble chính xác nhất để mang đến trải nghiệm nghe hay nhất. 
  • Chọn loa cho phù hợp nhu cầu
    Với các loa xem phim, nghe nhạc trong nhà, tần số đáp ứng của loa càng rộng thì càng phát được nhiều âm thanh ở các tần số khác nhau, tái tạo âm thanh chính xác và đem lại trải nghiệm âm thanh trọn vẹn hơn.
    Nếu bạn đang mua các loa  trầm để bổ sung cho hệ thống âm thanh gia đình, dải tần số đáp ứng của loa có thể ở khoảng dưới 320Hz để cho âm trầm chắc chắn hơn.
    Các loa ngoài trời thường là loa toàn dải với tần số đáp ứng rộng để tái hiện âm thanh ở nhiều tần số khác nhau. 
  • Chỉnh EQ cho phù hợp với tần số đáp ứng của loa
    Với các sản phẩm loa của Bose, bạn có thể điều khiển tần số thiết bị cho phù hợp với sở thích thông qua Bose EQ trong ứng dụng Bose Music. Để điều chỉnh âm thanh hiệu quả, bạn cần đưa các khoảng âm (bass, mid, treble) về vị trí mặc định – 0. Mở âm thanh ở mức dung lượng vừa nghe và điều chỉnh các khoảng âm tùy theo sở thích. Bạn nên điều chỉnh một khoảng âm đến khi hài lòng mới chuyển qua khoảng âm khác.

Tham khảo bài viết: Cách điều chỉnh Bose EQ

Khả năng chống nước của loa

Nhằm tăng thêm sự bền bỉ, các sản phẩm loa Bose đều được trang bị khả năng chống nước chống bụi được đo bằng chỉ số IP. Hiểu một cách đơn giản, chỉ số IP có dạng IPxy với x là chỉ số chống bụi (hay chất rắn) và y là chỉ số chống nước (hay chất lỏng). Ví dụ: chỉ số IP67 thể hiện vỏ loa có khả năng bảo vệ linh kiện hoàn toàn khỏi bụi độc hại và sự xâm nhập của nước trong trường hợp loa bị ngâm trong nước với độ sâu 1m trong tối đa 30 phút. Tìm hiểu thêm về chỉ số IP tai bài viết Cách Chọn Loa Bluetooth Chống Nước Hiệu Quả.

Ví dụ về thông số kỹ thuật của loa

Loa Bose 251

  • Tổng công suất thùng loa: 100W
  • Đáp tuyến tần số: 10Hz – 200kHz
  • Trở kháng loa : 8 Ohms.
  • Kích thước thùng loa (Cao x Dài x Rộng): 17.75 x 16.75 x 12.0 inch
  • Trọng lượng (kg): 9.1 kg (21lbs)

Loa Bose 251 được thiết kế với một loa trầm (13,3 cm) nằm bên trong thùng loa nhiều ngăn giúp tạo ra tần số thấp sâu, đầy đủ, với độ méo âm tối thiểu.Các củ loa âm cao Twiddler (6,4 cm) có màng loa từ sợi thuỷ tinh với vành ngoài siêu mỏng nhẹ cho âm tần số cao rõ ràng, độ bền cao, chống suy giảm chất lượng dù trong điều kiện khắc nghiệt.Hai củ loa toàn dải (6,4 cm) được đặt trong thiết kế loa Articulated Array mang đến âm thanh nhất quán, sống động như thật trong một khu vực nghe rộng lớn ở ngoài trời.

Loa âm trần Bose Virtually Invisible 791 II

Product - Bose Virtually Invisible 791 II
  • Loa âm trần 3 đường tiếng
  • Công suất: 50W
  • Trọng lượng: 4.6 pounds
  • Kích thước: 16.2 x 12.8 x 11.9 inch
  • Hệ thống: 1 củ loa trầm 7” và 2 loa tweeter 1”

Loa âm trần Bose Virtually Invisible 791 II có độ phủ rộng cao và trong âm thanh lan đều khắp không gian. Loa thích hợp dùng trong các không gian rộng rãi như quán cafe, nhà hàng, trung tâm thương mại, khách sạn, resort… Bên cạnh đó, loa cũng được thiết kế gọn gàng với viền siêu mỏng giúp dễ dàng kết hợp các nội thất để cho ra một tổng thể hoàn hảo cả về âm thanh và thẩm mỹ. 

Bose Music Amplifier hỗ trợ khuếch đại âm thanh

Product - Bose Music Amplifier

Với công suất 125 watt mỗi kênh, Bose Music Amplifier sẽ phối hợp với loa và mang đến âm thanh sống động và chân thực. Thiết bị có thể hỗ trợ tối đa hai cặp loa, bao gồm cả loa ngoài trời, ngoài ra bạn cũng có thể kết hợp với các loa thông minh Bose khác để có trải nghiệm nghe đa vùng cả trong nhà và ngoài trời. 

Đặc biệt, công nghệ xử lý tín hiệu độc quyền của Bose sẽ giúp tự động điều chỉnh độ cân bằng âm sắc khi thay đổi về âm lượng. Người nghe sẽ được trải nghiệm âm thanh sống động như thật với âm trầm phong phú ở hầu hết các cấp độ nghe trong khi giọng hát vẫn giữ được độ rõ nét và trong trẻo. 

Trên đây là các thông tin cơ bản về thông số kỹ thuật của loa giúp bạn có thể hiểu rõ hơn về sản phẩm để dễ dàng chọn mua một chiếc loa phù hợp với nhu cầu. Tuy nhiên, ngoài các thông số trên, bạn cũng cần quan tâm đến các yếu tố khác như chất liệu loa, kích thước, giá thành,… để đưa ra lựa chọn hiệu quả hơn.

Kết luận

Mong rằng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thông số kỹ thuật của loa và không nhầm lẫn giữa chúng. Ghé thăm trang loa Bose chính hãng để cập nhật thông tin sản phẩm mới nhất.